accessory after the fact
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ tòng phạm sau khi sự việc xảy ra
"Accessory after the fact" là một thuật ngữ pháp lý chỉ một người, dù không tham gia trực tiếp vào việc phạm tội, nhưng sau khi tội phạm đã hoàn tất, đã cố tình hỗ trợ, che giấu, hoặc an ủi một người mà mình biết rõ là tội phạm (felon) hoặc đang bị truy nã vì một trọng tội. Hành vi này thường bao gồm việc cung cấp nơi trú ẩn, tiền bạc, phương tiện trốn chạy, hoặc làm sai lệch chứng cứ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị buộc tội là kẻ tòng phạm sau khi sự việc xảy ra vì đã giấu kẻ giết người trong tầng hầm nhà mình.)
- (Lái xe tẩu thoát không phải là tòng phạm sau khi sự việc xảy ra; đó là đồng phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an accessory after the fact to a crime": trở thành kẻ tòng phạm sau khi tội ác xảy ra.
- She was found guilty of being an accessory after the fact to the robbery.(Cô ấy bị kết tội là kẻ tòng phạm sau khi vụ cướp xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Accessory before the fact (danh từ): kẻ xúi giục hoặc chuẩn bị cho tội phạm, nhưng không trực tiếp tham gia.
- Accomplice (danh từ): đồng phạm, người trực tiếp tham gia vào tội phạm.
Từ đồng nghĩa
- Harborer: kẻ che giấu tội phạm.
- Abettor: kẻ tiếp tay, xúi giục (thường dùng cho hành vi trước hoặc trong tội phạm, nhưng đôi khi cũng ám chỉ sau đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up for: che đậy, bao che cho ai đó.
- He tried to cover up for his brother after the theft.(Anh ta cố che đậy cho em trai mình sau vụ trộm.)
Thành ngữ liên quan
- To turn a blind eye: nhắm mắt làm ngơ, không tố giác tội phạm.
- The neighbors turned a blind eye to the fugitive hiding next door.(Những người hàng xóm đã nhắm mắt làm ngơ trước kẻ đào tẩu đang trốn bên cạnh.)